So sánh iPhone 15 và Galaxy S24
Cùng phân khúc cận cao cấp · 1 tính năng khác nhau
Galaxy S24 hơn ở ba tiêu chí có số đo: tần số quét 120Hz so với 60Hz, cụm camera có thêm ống tele 3x, và pin 4000 mAh so với 3349 mAh. iPhone 15 hơn ở độ phân giải màn hình, 1179 x 2556 so với 1080 x 2340, cùng mức ngâm nước ghi nhận 6m so với 1.5m. Hai máy cùng phân khúc cận cao cấp, cùng thiếu khe thẻ nhớ và cổng tai nghe 3.5mm.
Đối chiếu thông số
Màn hình
- iPhone 15
- 6.1 inch, Super Retina XDR OLED, 1179 x 2556, 60Hz
- Galaxy S24
- 6.2 inch, Dynamic LTPO AMOLED 2X, 1080 x 2340, 120Hz
Chipset
- iPhone 15
- Apple A16 Bionic (4 nm)
- Galaxy S24
- Exynos 2400 (4 nm), bản bán tại Việt Nam
RAM
- iPhone 15
- 6GB
- Galaxy S24
- 8GB
Bộ nhớ trong
- iPhone 15
- 128/256/512GB, không khe thẻ nhớ
- Galaxy S24
- 256/512GB, không khe thẻ nhớ
Camera sau
- iPhone 15
- 48MP chính (OIS) + 12MP siêu rộng
- Galaxy S24
- 50MP chính (OIS) + 10MP tele 3x + 12MP siêu rộng
Camera trước
- iPhone 15
- 12MP
- Galaxy S24
- 12MP
Pin
- iPhone 15
- 3349 mAh
- Galaxy S24
- 4000 mAh
Sạc
- iPhone 15
- Sạc có dây 20W; sạc không dây MagSafe 15W, Qi 7.5W
- Galaxy S24
- Sạc có dây 25W; sạc không dây 15W; sạc ngược không dây 4.5W
Hệ điều hành
- iPhone 15
- iOS 17
- Galaxy S24
- Android 14, One UI 6.1
Khối lượng
- iPhone 15
- 171 g
- Galaxy S24
- 167 g
Kích thước
- iPhone 15
- 147.6 x 71.6 x 7.8 mm
- Galaxy S24
- 147 x 70.6 x 7.6 mm
| iPhone 15 cận cao cấp | Galaxy S24 cận cao cấp | |
|---|---|---|
| Màn hình | 6.1 inch, Super Retina XDR OLED, 1179 x 2556, 60Hz | 6.2 inch, Dynamic LTPO AMOLED 2X, 1080 x 2340, 120Hz |
| Chipset | Apple A16 Bionic (4 nm) | Exynos 2400 (4 nm), bản bán tại Việt Nam |
| RAM | 6GB | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128/256/512GB, không khe thẻ nhớ | 256/512GB, không khe thẻ nhớ |
| Camera sau | 48MP chính (OIS) + 12MP siêu rộng | 50MP chính (OIS) + 10MP tele 3x + 12MP siêu rộng |
| Camera trước | 12MP | 12MP |
| Pin | 3349 mAh | 4000 mAh |
| Sạc | Sạc có dây 20W; sạc không dây MagSafe 15W, Qi 7.5W | Sạc có dây 25W; sạc không dây 15W; sạc ngược không dây 4.5W |
| Hệ điều hành | iOS 17 | Android 14, One UI 6.1 |
| Khối lượng | 171 g | 167 g |
| Kích thước | 147.6 x 71.6 x 7.8 mm | 147 x 70.6 x 7.6 mm |
Đối chiếu tính năng
- Sạc không dâyCó Có
- iPhone 15:
- MagSafe 15W, chuẩn Qi 7.5W
- Galaxy S24:
- Sạc không dây 15W, sạc ngược không dây 4.5W
- Sạc nhanhCó Có
- iPhone 15:
- Sạc có dây 20W, đạt 50% sau 30 phút theo công bố
- Galaxy S24:
- Sạc có dây 25W
- eSIMCó Có
- iPhone 15:
- Hỗ trợ eSIM; bản Mỹ chỉ dùng eSIM, bản quốc tế có kèm khay nano-SIM
- Galaxy S24:
- Hỗ trợ eSIM, dùng song song với nano-SIM vật lý
- NFCCó Có
- iPhone 15:
- Có NFC, hỗ trợ Apple Pay
- Galaxy S24:
- Có NFC, hỗ trợ Samsung Pay và thanh toán không tiếp xúc
- 5GCó Có
- iPhone 15:
- Hỗ trợ 5G sub-6GHz
- Galaxy S24:
- Hỗ trợ 5G sub-6GHz
- Chống nướcCó Có
- iPhone 15:
- Chuẩn IP68 (ngâm tối đa 6m trong 30 phút)
- Galaxy S24:
- Chuẩn IP68 (ngâm 1.5m trong 30 phút)
- Khe thẻ nhớKhông Không
- iPhone 15:
- Không có khe thẻ nhớ mở rộng
- Galaxy S24:
- Không có khe thẻ nhớ mở rộng
- Jack tai nghe 3.5mmKhông Không
- iPhone 15:
- Không có cổng 3.5mm, dùng USB-C hoặc tai nghe không dây
- Galaxy S24:
- Không có cổng 3.5mm
-
- iPhone 15:
- Camera chính 48MP có chống rung quang học sensor-shift
- Galaxy S24:
- Camera chính 50MP có OIS
- Màn hình 120HzKhông Có
- iPhone 15:
- Tần số quét tối đa 60Hz
- Galaxy S24:
- LTPO 1–120Hz tự điều chỉnh
- Wi-Fi 6Có Có
- iPhone 15:
- Hỗ trợ Wi-Fi 6
- Galaxy S24:
- Hỗ trợ Wi-Fi 6E
- Loa képCó Có
- iPhone 15:
- Loa stereo 2 kênh
- Galaxy S24:
- Loa stereo 2 kênh
Dòng nền vàng là tính năng hai máy khác nhau.
Nhận định từng mặt
Màn hình: tần số quét so với độ phân giải
Galaxy S24 dùng tấm Dynamic LTPO AMOLED 2X, tần số quét tự điều chỉnh từ 1Hz tới 120Hz. iPhone 15 cố định 60Hz. Khoảng cách này lộ ra khi cuộn danh sách dài hoặc vuốt chuyển màn hình. Chiều ngược lại, iPhone 15 có độ phân giải cao hơn trên đường chéo nhỏ hơn: 1179 x 2556 trên 6.1 inch, so với 1080 x 2340 trên 6.2 inch của S24.
Camera: ba ống kính so với hai
Galaxy S24 có 50MP chính kèm OIS, 10MP tele zoom quang 3x và 12MP siêu rộng. iPhone 15 có 48MP chính kèm OIS và 12MP siêu rộng, không có ống tele. Khác biệt nằm ở tầm chụp xa: muốn khung hình 3x trên iPhone 15 thì phải cắt ảnh từ cảm biến chính. Camera trước hai máy bằng nhau, cùng 12MP.
Pin và sạc
Pin Galaxy S24 là 4000 mAh, hơn iPhone 15 khoảng 650 mAh. Sạc có dây cũng cao hơn, 25W so với 20W. Sạc không dây hai máy cùng ở 15W, nhưng iPhone 15 chỉ đạt mức đó với đế MagSafe, còn đế Qi thường giới hạn 7.5W. S24 có thêm sạc ngược không dây 4.5W để nạp cho tai nghe hoặc đồng hồ, iPhone 15 chưa có thông tin về tính năng này trong dữ liệu cấu hình.
RAM, bộ nhớ và kết nối
S24 có 8GB RAM và khởi điểm 256GB, iPhone 15 có 6GB RAM và bản thấp nhất 128GB. Cả hai đều không có khe thẻ nhớ, nên dung lượng chọn lúc mua là cố định suốt vòng đời máy. Về Wi-Fi, S24 hỗ trợ Wi-Fi 6E còn iPhone 15 dừng ở Wi-Fi 6, tức S24 dùng được thêm băng tần 6GHz khi router đáp ứng.
Chống nước và cầm nắm
Hai máy cùng đạt IP68 nhưng mức ngâm ghi nhận khác nhau: iPhone 15 là 6m trong 30 phút, Galaxy S24 là 1.5m trong 30 phút. Về kích thước, S24 nhẹ hơn 4 g (167 g so với 171 g) và mỏng hơn 0.2 mm, dù đường chéo màn hình lớn hơn 0.1 inch.
Câu hỏi thường gặp
Màn hình iPhone 15 hay Galaxy S24 mượt hơn?
Galaxy S24. Tấm nền LTPO của S24 quét tối đa 120Hz và tự hạ xuống 1Hz khi hiển thị nội dung tĩnh, còn iPhone 15 cố định 60Hz.
iPhone 15 có ống kính tele như Galaxy S24 không?
Không. Camera sau iPhone 15 gồm 48MP chính có OIS và 12MP siêu rộng. Galaxy S24 có thêm ống 10MP tele zoom quang 3x.
Pin và sạc máy nào nhỉnh hơn?
Galaxy S24 có pin 4000 mAh và sạc có dây 25W, so với 3349 mAh và 20W của iPhone 15. Sạc không dây hai máy cùng đạt 15W.
Hai máy có khe thẻ nhớ không?
Cả hai đều không có khe thẻ nhớ mở rộng. iPhone 15 có bản 128/256/512GB, Galaxy S24 có bản 256/512GB.
Máy nào chống nước sâu hơn?
Cả hai cùng đạt chuẩn IP68. Mức ngâm ghi nhận của iPhone 15 là 6m trong 30 phút, của Galaxy S24 là 1.5m trong 30 phút.
Nguồn số liệu: dữ liệu cấu hình của iPhone 15 và Galaxy S24.